Tính tải trọng trục & chọn vật liệu trục vít

Cải tạo vít tải thực phẩm

Thiết kế đúng để trục không cong – không gãy – chạy êm trong 5–10 năm

https://media.licdn.com/dms/image/v2/C5612AQFuBkikCFwHwQ/article-cover_image-shrink_720_1280/article-cover_image-shrink_720_1280/0/1520216135676?e=2147483647&t=gASH56mnoEplA5PulPimlXNwiQcRoBgb1DxZmYS0sU0&v=beta
4

Trục vít (center shaft) là “xương sống” của vít tải. Rất nhiều sự cố như rung, kêu, mòn gối treo, cong trục, gãy trục không đến từ motor yếu mà đến từ:

  • Tính sai tải trọng lên trục

  • Chọn sai đường kính trục

  • Chọn sai vật liệu trục & xử lý bề mặt

  • Bố trí gối treo (hanger bearing) không đúng

Bài viết này trình bày nguyên lý tính toán theo hướng thực chiến.


1️⃣ Trục vít chịu những loại tải nào?

Trục vít thường chịu 4 nhóm tải chính:

(1) Tải trọng hướng kính (Radial load)

  • Tự trọng trục + cánh vít

  • Tải vật liệu nằm trong máng (tùy fill factor)

  • Lực do lệch tâm, sai đồng tâm, ma sát cọ

(2) Tải dọc trục (Axial thrust)

  • Lực đẩy vật liệu theo phương trục

  • Tăng mạnh khi: bột bị nén, kẹt, bước vít nhỏ, tốc độ cao

(3) Mô men xoắn (Torque)

  • Do truyền động quay để “đẩy” vật liệu

(4) Tải động (Dynamic load)

  • Sốc tải lúc khởi động

  • Vón cục, kẹt cục bộ

  • Dao động do gối treo mòn, trục cong

👉 Thiết kế tốt là thiết kế “chịu được tải động”, không chỉ tải tĩnh.


2️⃣ Tính tải trọng hướng kính: trục như một dầm quay

2.1. Xác định tải phân bố theo chiều dài

Ta có thể coi trục là dầm chịu tải phân bố:

w = w_trục + w_cánh + w_vật_liệu

Trong đó:

  • w_trục: khối lượng trục theo mét (N/m)

  • w_cánh: khối lượng cánh theo mét (N/m)

  • w_vật_liệu: tải do vật liệu nằm trong máng theo mét (N/m)

Ước tính nhanh w_vật_liệu (thực chiến)

  • Từ lưu lượng Q (t/h) → khối lượng trong máng phụ thuộc:

    • tốc độ trục

    • fill factor φ

    • đường kính D

    • dạng bột/hạt/viên

Khi chưa có mô phỏng chi tiết, có thể dùng nguyên tắc:

  • Bột mịn: φ ~ 0.25–0.35

  • Hạt/pellet: φ ~ 0.30–0.45

  • Viên giòn: φ thấp để vận chuyển êm (~0.20–0.30)

👉 φ càng cao → tải hướng kính càng lớn → dễ cong trục.


2.2. Momen uốn lớn nhất (Mmax)

Phụ thuộc vào cách bố trí gối đỡ:

  • 2 gối đầu: trục dài → dễ võng

  • gối treo ở giữa: giảm nhịp, giảm Mmax

Với một nhịp gần đúng Lspan (khoảng cách giữa 2 gối kế tiếp), có thể dùng gần đúng:

Mmax ≈ w × Lspan² / 8 (dầm đơn giản chịu tải đều)


2.3. Ứng suất uốn

σ_b = Mmax / Z

Trong đó Z là mô men chống uốn (section modulus). Với trục tròn đặc:

Z = π d³ / 32

👉 d tăng một chút → Z tăng rất mạnh → trục “cứng” hơn rõ rệt.


3️⃣ Tính mô men xoắn và ứng suất xoắn

Mô men xoắn T có thể lấy từ:

  • tính toán tải vật liệu + ma sát (hoặc)

  • suy ngược từ công suất motor:

T (N·m) = 9550 × P(kW) / n(rpm)

Ứng suất xoắn:

τ = 16T / (π d³)


4️⃣ Kiểm tra bền tổng hợp: uốn + xoắn

Trục vít thường vừa uốn vừa xoắn. Kiểm tra theo Von Mises (phổ biến):

σ_eq = √(σ_b² + 3τ²)

Điều kiện bền:

σ_eq ≤ σ_allow

Trong đó σ_allow = giới hạn cho phép (tính theo vật liệu / hệ số an toàn).

Hệ số an toàn khuyến nghị (thực chiến)

  • Bột khô ổn định: SF 1.5

  • Bột ẩm/dính, hay vón: SF 2.0

  • Có nguy cơ kẹt: SF 2.0–2.5


5️⃣ Kiểm tra độ võng (Deflection) & rung

Nhiều hệ bị “không gãy” nhưng rung mạnh do võng lớn.

Giới hạn kinh nghiệm:

  • Độ võng giữa nhịp càng nhỏ càng tốt

  • Với vít tải dài, bắt buộc chia nhịp bằng gối treo hợp lý

Khuyến nghị bố trí gối treo (hanger)

  • Vít tải bột: nhịp 2.5–3.5 m tùy D, tải

  • Vít tải hạt/pellet: nhịp có thể lớn hơn nếu tải nhẹ

  • Nếu bột dính/ẩm: nhịp nên ngắn hơn để giảm võng & cọ


6️⃣ Chọn vật liệu trục vít: chọn theo “môi trường + tải + mòn”

6.1. Nhóm vật liệu phổ biến

✅ Inox 304

  • Phổ biến, giá hợp lý

  • Thực phẩm khô tốt

  • Nhược: độ bền không cao bằng thép hợp kim; dễ “galling” khi cọ trượt

✅ Inox 316/316L

  • Chống ăn mòn tốt hơn (muối, ẩm, hóa chất nhẹ)

  • Dược/ẩm ưu tiên

  • Giá cao hơn

✅ Thép carbon (SS400, S45C/C45)

  • Độ bền tốt, gia công dễ, giá tốt

  • Nhưng cần sơn/xi/hoặc không phù hợp môi trường vệ sinh thực phẩm nếu tiếp xúc trực tiếp

✅ Thép hợp kim 40Cr/SCM440 (tương đương 4140)

  • Độ bền cao, chịu xoắn tốt

  • Phù hợp vít tải công suất lớn, tải nặng

  • Có thể nhiệt luyện để tăng bền

👉 Với thực phẩm/dược: phần tiếp xúc thường dùng inox; nhưng trục có thể dùng thép hợp kim + bọc/giải pháp cấu trúc tùy yêu cầu vệ sinh (phải xét tiêu chuẩn nhà máy).


6.2. Khi nào cần tăng bền bề mặt trục?

Nếu trục cọ tại gối treo / phớt / vùng ma sát:

  • Mòn nhanh → tăng khe hở → rung → hỏng dây chuyền

Giải pháp:

  • Nhiệt luyện tăng cứng bề mặt (nếu là thép hợp kim)

  • Ốp/bạc lót vùng gối treo

  • Thiết kế gối treo đúng vật liệu (UHMW, PTFE, bronze food grade…)


7️⃣ “Bộ 5 quyết định” giúp chọn trục đúng ngay từ đầu

  1. Chiều dài tổng & nhịp gối treo (Lspan)

  2. Đường kính trục (d) theo kiểm bền uốn + xoắn

  3. Vật liệu trục theo môi trường (ẩm/ăn mòn) & tải

  4. Gối treo & ổ đỡ theo vật liệu (bột mịn/ẩm/viên)

  5. Kịch bản xấu nhất: kẹt cục bộ → chọn SF phù hợp


8️⃣ Lời khuyên “thực chiến” cho bột sữa / premix / dược bột

  • Ưu tiên thiết kế giảm nén (pitch phù hợp) để giảm axial thrust

  • Fill factor không nên quá cao

  • Gối treo phải “dễ vệ sinh”, ít góc chết (HACCP/GMP)

  • Vùng tiếp xúc cần bề mặt hoàn thiện tốt để giảm bám & mài mòn


🎯 Kết luận

Tính tải trọng trục & chọn vật liệu trục vít đúng giúp:

  • Trục không cong, không gãy

  • Giảm rung, giảm mòn gối treo

  • Tăng tuổi thọ 5–10 năm

  • Giảm downtime & chi phí vòng đời

Thiết kế đúng là thiết kế có kiểm:
✅ uốn + xoắn
✅ độ võng
✅ tải động khi kẹt
✅ vật liệu theo môi trường


📞 Thông tin liên hệ

📞 Hotline: 0908 473 640 (Mr. Thắng)
🌐 Website: https://www.anvanphuc.com.vn

an vạn phúc

 Công ty Cơ Khí hàng đầu Việt Nam

Hotline: 0908473640
149, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 31, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai.
CHẾ TẠO | THIẾT KẾ | SẢN XUẤT | BẢO TRÌ | TƯ VẤN
HỒ SƠ NĂNG LỰC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *