Quạt hút công nghiệp là thiết bị cốt lõi trong các hệ thống thông gió, hút bụi, hút mùi và xử lý khí thải. Việc chọn đúng loại quạt và đúng công suất quyết định trực tiếp đến hiệu quả hút, độ bền hệ thống và chi phí điện năng vận hành.
An Vạn Phúc cung cấp giải pháp quạt hút trọn gói: tư vấn – thiết kế – sản xuất – lắp đặt theo đúng nhu cầu thực tế của từng nhà xưởng.
⭐ 1. Quạt hút công nghiệp là gì?
Quạt hút là thiết bị tạo áp suất âm để hút không khí bẩn (bụi, mùi, khí nóng, khí độc) từ khu vực phát sinh, sau đó đưa qua thiết bị xử lý hoặc thải ra môi trường an toàn.
⭐ 2. Phân loại quạt hút công nghiệp phổ biến
1. Quạt hút ly tâm (Centrifugal Fan)
Đặc điểm:
-
Áp suất cao – hút mạnh
-
Phù hợp hệ thống có ống dài, nhiều cút
Ứng dụng:
-
Hút bụi túi vải, cyclone
-
Hút mùi, hút khí thải, hút khói hàn
2. Quạt hút hướng trục (Axial Fan)
Đặc điểm:
-
Lưu lượng lớn – áp suất thấp
-
Tiết kiệm điện, độ ồn thấp
Ứng dụng:
-
Thông gió nhà xưởng
-
Hút khí nóng, cấp gió tươi
3. Quạt hút áp cao (High Pressure Blower)
Đặc điểm:
-
Áp lực rất lớn
-
Chuyên dùng cho bụi nặng, bụi mịn
Ứng dụng:
-
Hệ thống tách bụi công suất lớn
-
Hút bụi xi măng, đá, khoáng sản
4. Quạt hút gắn tường / mái
Đặc điểm:
-
Lắp đặt đơn giản
-
Giá thành thấp
Ứng dụng:
-
Kho hàng, xưởng may, xưởng nhẹ
-
Hút khí nóng, mùi nhẹ
5. Quạt hút chống cháy nổ (Ex-proof)
Ứng dụng:
-
Nhà máy hóa chất
-
Phòng sơn, dung môi, gas
⭐ 3. Cách chọn công suất quạt hút đúng nhu cầu (RẤT QUAN TRỌNG)
Bước 1: Xác định mục đích sử dụng
-
Thông gió – làm mát
-
Hút bụi – hút mùi
-
Xử lý khí thải độc
👉 Mỗi mục đích sẽ dùng loại quạt khác nhau.
Bước 2: Tính lưu lượng gió cần hút (m³/h)
Công thức cơ bản:
Q = V × A × 3600
Trong đó:
-
Q: lưu lượng gió (m³/h)
-
V: tốc độ gió (m/s)
-
A: diện tích miệng hút (m²)
Tham khảo tốc độ gió:
-
Thông gió: 6–10 m/s
-
Hút bụi: 18–28 m/s
-
Hút mùi/khí: 12–18 m/s
Bước 3: Tính áp suất cần thiết (Pa)
Áp suất quạt phải thắng được:
-
Tổn thất ống gió
-
Tổn thất cyclone / túi vải
-
Chiều cao xả
➡️ Quạt yếu → hút không hiệu quả
➡️ Quạt quá mạnh → tốn điện, xẹp ống
Bước 4: Chọn công suất motor (kW/HP)
| Mục đích | Công suất phổ biến |
|---|---|
| Thông gió xưởng | 0.75 – 3 kW |
| Hút mùi – khí | 3 – 7.5 kW |
| Hút bụi gỗ | 5.5 – 15 kW |
| Hút bụi nặng | 15 – 55 kW |
👉 Nên có kỹ sư tính toán, không chọn theo cảm tính.
⭐ 4. Những sai lầm thường gặp khi chọn quạt hút
❌ Chọn quạt theo giá rẻ
❌ Không tính tổn thất áp suất
❌ Dùng quạt hướng trục cho hệ hút bụi dài
❌ Chọn motor nhỏ → cháy motor, không hút nổi
❌ Chọn motor quá lớn → lãng phí điện
⭐ 5. Ứng dụng của quạt hút công nghiệp trong thực tế
-
Xưởng gỗ – MDF – nội thất
-
Nhà máy xi măng – đá – khoáng sản
-
Xưởng cơ khí – hàn – mài
-
Nhà máy thực phẩm – nông sản
-
Kho hàng – xưởng may – xưởng nhựa
-
Buồng sơn – phòng hóa chất
⭐ 6. Vì sao nên chọn quạt hút của An Vạn Phúc?
✔ Tính toán công suất đúng nhu cầu – không dư – không thiếu
Tiết kiệm điện 15–30% so với lắp sai.
✔ Sản xuất trực tiếp tại xưởng – giá cạnh tranh
Chủ động vật liệu, độ dày, loại cánh.
✔ Cánh quạt cân bằng động – chạy êm – ít rung
✔ Motor chính hãng – bảo hành rõ ràng
WEG, Teco, ABB, Siemens…








an vạn phúc
Công ty Cơ Khí hàng đầu Việt Nam