Cách thiết kế vít tải bột hạn chế nén – giảm ma sát – ngăn kẹt
Trong vận chuyển bột (bột sữa, bột mì, premix, dược phẩm…), bước vít (Pitch – P) là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Áp suất nén trong máng
-
Mức độ ma sát
-
Hiện tượng bám dính
-
Khả năng kẹt vít
👉 Thiết kế sai bước vít có thể khiến hệ thống bám liệu chỉ sau vài tháng.
1️⃣ Bước vít là gì?
Bước vít (Pitch – P) là:
Khoảng cách giữa hai vòng cánh vít liên tiếp.
Thông thường trong thiết kế cơ bản:
P ≈ D (đường kính vít)
Tuy nhiên, với nguyên liệu bột, quy tắc này không phải lúc nào cũng đúng.
2️⃣ Vì sao bước vít nhỏ gây bám?
Khi bước vít nhỏ:
-
Khoảng cách vòng cánh hẹp
-
Bột bị ép chặt
-
Tăng áp suất cục bộ
-
Tăng ma sát với thành máng
Kết quả:
❌ Sinh nhiệt
❌ Bám thành máng
❌ Vón cục
❌ Kẹt vít
3️⃣ Nguyên lý chống bám: Giảm nén – Giảm ma sát – Giảm áp suất
Thiết kế chống bám dựa trên 3 nguyên tắc:
1️⃣ Tăng bước vít (P > D)
Giúp:
-
Giảm mật độ nén
-
Giảm áp suất cục bộ
-
Giảm tiếp xúc thành máng
Thông thường:
-
Bột mịn khô → P = 1.0D – 1.2D
-
Bột ẩm/dính → P = 1.2D – 1.5D
2️⃣ Kiểm soát hệ số lấp đầy (Fill Factor – φ)
Không nên thiết kế hệ số lấp đầy quá cao.
Thông thường:
-
Hạt khô → 40–45%
-
Bột mịn → 25–35%
👉 Fill factor thấp giúp giảm nén & bám.
3️⃣ Giảm tốc độ quay (RPM)
Tốc độ cao:
-
Tăng lực ly tâm
-
Bột ép vào thành máng
-
Tăng bám
Giảm RPM giúp:
✔ Giảm ma sát
✔ Dòng chảy ổn định
✔ Hạn chế vón cục
4️⃣ Công thức cơ bản tính lưu lượng vít tải
Lưu lượng (Q):
Q = 47.1 × D² × P × n × φ
Trong đó:
-
D = đường kính (m)
-
P = bước vít (m)
-
n = tốc độ quay (vòng/phút)
-
φ = hệ số lấp đầy
👉 Khi tăng P, cần giảm n để giữ Q ổn định.
Đây là lý do cải tạo chống bám không chỉ thay cánh vít, mà phải tính lại toàn bộ hệ thống.
5️⃣ Sai lầm phổ biến khi tính bước vít
❌ Dùng công thức tiêu chuẩn cho hạt áp dụng cho bột
❌ Giữ P = D cho mọi loại nguyên liệu
❌ Không tính đến độ ẩm thực tế
❌ Không điều chỉnh RPM khi thay đổi bước vít
6️⃣ Ứng dụng thực tế – Case bột sữa
Trong một dự án do
Cơ Khí An Vạn Phúc triển khai:
-
Đường kính D = 250 mm
-
Thiết kế cũ: P = 250 mm
-
Tốc độ 90 rpm
Hiện tượng: Bám & kẹt 3–4 lần/tháng
Sau cải tạo:
-
P = 325 mm (~1.3D)
-
RPM giảm còn 65
-
Điều chỉnh fill factor xuống ~30%
Kết quả:
✔ Giảm >80% bám
✔ Không còn kẹt trong 6 tháng
✔ Dòng motor ổn định
7️⃣ Khi nào cần thiết kế bước vít đặc biệt?
-
Bột hút ẩm cao
-
Premix có dầu
-
Bột dược mịn
-
Yêu cầu HACCP cao
-
Hệ thống kín
🎯 Kết luận
Nguyên lý tính bước vít chống bám không chỉ là tăng khoảng cách cánh vít.
Mà là:
✔ Tối ưu P
✔ Điều chỉnh RPM
✔ Kiểm soát fill factor
✔ Thiết kế đồng bộ toàn hệ thống
Thiết kế đúng giúp:
-
Giảm 70–90% nguy cơ bám
-
Ổn định lưu lượng
-
Giảm chi phí bảo trì
-
Tăng tuổi thọ 3–5 năm
📞 Thông tin liên hệ
📞 Hotline: 0908 473 640 (Mr. Thắng)
🌐 Website: https://www.anvanphuc.com.vn



an vạn phúc
Công ty Cơ Khí hàng đầu Việt Nam