

Hướng dẫn kỹ thuật giúp vít tải chạy bền – không quá tải – không kẹt liệu
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi thiết kế vít tải là chọn sai công suất motor.
Motor quá nhỏ → kẹt vít, cháy motor.
Motor quá lớn → tốn điện, tăng chi phí đầu tư nhưng không hiệu quả.
👉 Vì vậy, tính đúng công suất motor cho vít tải là bước bắt buộc để hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ.
1. Vì sao không nên “ước chừng” công suất motor vít tải?
Trong thực tế, nhiều nhà máy:
-
Chọn motor theo kinh nghiệm cũ
-
Sao chép công suất từ dự án khác
-
Chỉ dựa vào tấn/giờ mà bỏ qua vật liệu
👉 Kết quả thường gặp:
-
Motor quá tải liên tục
-
Hộp số nhanh hỏng
-
Dừng máy ngoài kế hoạch
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến công suất motor vít tải
Công suất motor không chỉ phụ thuộc chiều dài, mà còn bị ảnh hưởng bởi:
🔹 Loại vật liệu
-
Bột, cám → nhẹ
-
Mùn cưa → xơ sợi
-
Xi măng, tro xỉ → nặng, mài mòn
🔹 Công suất vận chuyển (tấn/giờ)
🔹 Kiểu vít tải
-
Vít tải trục
-
Vít tải không trục
🔹 Hướng vận chuyển
-
Ngang
-
Nghiêng
-
Đứng
👉 Mỗi yếu tố đều làm thay đổi moment cần thiết của motor.
3. Nguyên tắc cơ bản khi tính công suất motor cho vít tải
📌 Nguyên tắc quan trọng:
Motor phải đủ moment xoắn (Torque) để:
Khởi động khi có tải
Duy trì quay ổn định khi vật liệu thay đổi
👉 Moment quan trọng hơn công suất kW trong vít tải.
4. Các bước tính công suất motor vít tải (dễ hiểu)
🔹 Bước 1: Xác định vật liệu & khối lượng riêng
Ví dụ:
-
Mùn cưa: ~150–250 kg/m³
-
Xi măng: ~1.300–1.500 kg/m³
👉 Cùng 5 tấn/giờ nhưng lực cản khác nhau hoàn toàn.
🔹 Bước 2: Xác định công suất vận chuyển (tấn/giờ)
-
Dựa vào năng suất dây chuyền
-
Có hệ số dự phòng cho tăng tải
🔹 Bước 3: Xác định chiều dài & góc nghiêng vít tải
-
Vít tải càng dài → lực cản càng lớn
-
Vít tải nghiêng / đứng → tăng mạnh công suất motor
🔹 Bước 4: Xác định hệ số ma sát & tổn thất
-
Ma sát giữa vật liệu & máng
-
Tổn thất tại gối đỡ, ổ trục
👉 Đây là phần nhiều người hay bỏ qua.
🔹 Bước 5: Tính công suất motor & chọn dư tải an toàn
-
Luôn chọn motor dư 15–30%
-
Với mùn cưa, tro xỉ → nên dư cao hơn
5. Gợi ý công suất motor theo loại vật liệu (tham khảo)
| Vật liệu | Kiểu vít tải | Công suất motor thường dùng |
|---|---|---|
| Bột, cám | Vít tải trục | 1.5 – 5.5 kW |
| Mùn cưa | Vít tải không trục | 3 – 11 kW |
| Tro xỉ | Vít tải không trục | 5.5 – 15 kW |
| Xi măng | Vít tải trục | 4 – 18.5 kW |
👉 Bảng mang tính định hướng, cần tính toán chi tiết cho từng dự án.
6. Những sai lầm thường gặp khi chọn motor vít tải
❌ Chỉ nhìn công suất kW, bỏ qua moment
❌ Không tính tải khởi động
❌ Không dự phòng tăng công suất
❌ Không dùng biến tần cho vật liệu biến thiên
👉 Đây là nguyên nhân khiến vít tải mới lắp đã hỏng.
7. Vì sao nên dùng biến tần cho motor vít tải?
✔️ Khởi động êm, giảm sốc tải
✔️ Điều chỉnh lưu lượng linh hoạt
✔️ Giảm dòng khởi động
✔️ Tăng tuổi thọ motor & hộp số
👉 Biến tần gần như bắt buộc với vít tải mùn cưa & vật liệu nặng.
8. Cách An Vạn Phúc tính công suất motor cho vít tải
An Vạn Phúc không tính motor theo “ước chừng”, mà dựa trên:
-
Vật liệu thực tế
-
Công suất tấn/giờ
-
Chiều dài – góc nghiêng
-
Điều kiện vận hành (1–3 ca)
👉 Nhờ đó, hệ vít tải:
-
Khởi động nhẹ
-
Không quá tải
-
Chạy bền nhiều năm
9. Liên hệ tư vấn tính công suất motor vít tải miễn phí
📞 Hotline/Zalo: 0908 473 640 (Mr. Thắng)
🌐 Website: https://www.anvanphuc.com.vn
👉 Gửi loại vật liệu, chiều dài vít & công suất (tấn/giờ) –
👉 An Vạn Phúc sẽ hỗ trợ tính công suất motor phù hợp hoàn toàn miễn phí.











an vạn phúc
Công ty Cơ Khí hàng đầu Việt Nam