Hướng dẫn chọn đúng ngay từ đầu – tránh kẹt liệu & quá tải
Trong thực tế, 80% sự cố vít tải (kẹt liệu, mòn nhanh, quá tải motor) đến từ việc chọn sai loại vít tải so với vật liệu và công suất yêu cầu.
Không ít nhà máy chỉ hỏi “bao nhiêu tấn/giờ” mà bỏ qua bản chất vật liệu, dẫn đến hệ thống vận hành kém ổn định.
👉 Bài viết này giúp anh chọn vít tải đúng theo VẬT LIỆU + CÔNG SUẤT (tấn/giờ) – cách làm chuẩn kỹ thuật và tiết kiệm chi phí vòng đời.
1. Vì sao phải chọn vít tải theo vật liệu & tấn/giờ?
Mỗi loại vật liệu có:
-
Khối lượng riêng khác nhau
-
Độ chảy – độ xơ – độ ẩm khác nhau
-
Mức độ mài mòn khác nhau
👉 Cùng 10 tấn/giờ nhưng:
-
Bột xi măng ≠ mùn cưa ≠ tro xỉ
-
Chọn sai = kẹt vít, mòn nhanh, tốn điệ
2. Bước 1 – Xác định đúng loại vật liệu
Trước khi tính tấn/giờ, cần trả lời 4 câu hỏi bắt buộc:
1️⃣ Vật liệu là bột – hạt – xơ sợi – mài mòn?
2️⃣ Có ẩm, bết, dính không?
3️⃣ Có xơ sợi dài (mùn cưa, dăm gỗ) không?
4️⃣ Có nhiệt độ cao / mài mòn mạnh không?
👉 Đây là nền tảng để chọn vít tải trục hay không trục.
3. Bước 2 – Chọn loại vít tải theo vật liệu
🔹 Vít tải trục (Shafted Screw Conveyor)
Phù hợp khi:
-
Bột xi măng, bột đá
-
Cám, hạt nhỏ
-
Vật liệu chảy tốt, không xơ
❌ Không phù hợp mùn cưa, phế liệu xơ sợi
🔹 Vít tải không trục (Shaftless Screw Conveyor)
Phù hợp khi:
-
Mùn cưa, dăm gỗ
-
Tro xỉ lò hơi
-
Vật liệu xơ – bết – dễ kẹt
👉 Đây là lựa chọn bắt buộc cho ngành gỗ & biomass.
4. Bước 3 – Xác định công suất vít tải (tấn/giờ)
-
Đường kính vít
-
Bước cánh
-
Tốc độ quay
-
Khối lượng riêng vật liệu
📌 Ví dụ:
-
5 tấn/giờ mùn cưa ≠ 5 tấn/giờ xi măng
-
Với mùn cưa → đường kính lớn hơn, tốc độ thấp hơn
👉 Không thể áp công thức chung cho mọi vật liệu.
5. Bước 4 – Chọn kích thước & tốc độ vít tải
-
Vật liệu nhẹ, xơ → quay chậm
-
Vật liệu nặng → tăng moment, giảm tốc
-
Tránh quay nhanh gây:
-
Kẹt liệu
-
Mòn nhanh
-
Tốn điện
-
👉 Vít tải chạy chậm nhưng đều luôn bền hơn.
6. Bước 5 – Chọn motor & hộp giảm tốc phù hợp
-
Chọn motor theo “cảm giác”
-
Không tính moment xoắn
-
Không có hệ số an toàn
👉 Nguyên tắc:
-
Vật liệu xơ, mài mòn → motor dư tải
-
Dùng biến tần để điều chỉnh lưu lượng
7. Bảng gợi ý chọn vít tải theo vật liệu & tấn/giờ
| Vật liệu | Loại vít tải | Công suất phù hợp |
|---|---|---|
| Bột xi măng | Vít tải trục | 1–50 tấn/giờ |
| Cám – hạt | Vít tải trục | 1–30 tấn/giờ |
| Mùn cưa | Vít tải không trục | 0.5–20 tấn/giờ |
| Tro xỉ | Vít tải không trục | 1–25 tấn/giờ |
👉 Bảng mang tính định hướng, cần khảo sát thực tế để chốt cấu hình.
8. Những lỗi thường gặp khi chọn vít tải theo tấn/giờ
❌ Chỉ hỏi “bao nhiêu tấn/giờ”
❌ Không hỏi vật liệu cụ thể
❌ Chọn vít tải trục cho mùn cưa
❌ Motor thiếu moment
👉 Sai từ đầu = trả giá suốt vòng đời thiết bị.
9. Cách An Vạn Phúc tư vấn chọn vít tải đúng
An Vạn Phúc luôn khảo sát:
-
Loại vật liệu thực tế
-
Độ ẩm – độ xơ – độ mài mòn
-
Công suất (tấn/giờ)
-
Mặt bằng lắp đặt
👉 Từ đó đề xuất vít tải trục / không trục – kích thước – motor phù hợp nhất, không bán theo mẫu có sẵn.
10. Liên hệ tư vấn chọn vít tải theo vật liệu & công suất
📞 Hotline: 0908 473 640 (Mr. Thắng)
🌐 Website: https://www.anvanphuc.com.vn
👉 Gửi loại vật liệu + công suất (tấn/giờ) – An Vạn Phúc sẽ tư vấn cấu hình vít tải phù hợp nhất, tránh sai lầm tốn kém









an vạn phúc
Công ty Cơ Khí hàng đầu Việt Nam