Trong thiết kế hệ thống thông gió – hút bụi – hút mùi – xử lý khí thải, việc chọn đúng quạt theo công suất, lưu lượng và áp suất là yếu tố quyết định đến hiệu quả vận hành và chi phí điện năng lâu dài.
Thực tế cho thấy, rất nhiều hệ thống hút yếu – tốn điện – nhanh hư motor chỉ vì chọn quạt theo cảm tính hoặc chỉ nhìn vào công suất kW.
Bài viết dưới đây cung cấp bảng chọn quạt tra nhanh, giúp kỹ thuật và chủ đầu tư chọn đúng loại quạt – đúng thông số – đúng ứng dụng.
⭐ 1. Các thông số quan trọng khi chọn quạt công nghiệp
Trước khi xem bảng, cần hiểu rõ 3 thông số cốt lõi:
-
Lưu lượng (Q – m³/h): lượng không khí quạt hút được trong 1 giờ
-
Áp suất tĩnh (Pa): khả năng thắng tổn thất ống gió, thiết bị lọc
-
Công suất motor (kW/HP): năng lượng tiêu thụ để tạo Q & Pa
👉 Nguyên tắc:
Hệ thống càng dài – càng nhiều co cút – càng nhiều thiết bị lọc → cần áp suất cao hơn, không chỉ tăng lưu lượng.
⭐ 2. Bảng chọn quạt hướng trục (Axial Fan) – LƯU LƯỢNG LỚN, ÁP THẤP
Quạt hướng trục phù hợp cho thông gió – làm mát – cấp khí tươi, hệ thống ít hoặc không có ống gió dài.
📊 Bảng chọn quạt hướng trục
| Công suất motor | Lưu lượng tham khảo (m³/h) | Áp suất tĩnh (Pa) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| 0.37 – 0.75 kW | 2.000 – 6.000 | 30 – 120 | Thông gió phòng, xưởng nhỏ |
| 1.1 – 2.2 kW | 6.000 – 15.000 | 80 – 180 | Xưởng may, kho hàng |
| 3 – 5.5 kW | 15.000 – 30.000 | 120 – 250 | Nhà xưởng diện tích lớn |
| 7.5 – 11 kW | 30.000 – 60.000 | 150 – 300 | Thông gió mái, hút khí nóng |
📌 Lưu ý:
-
Không phù hợp cho hệ thống hút bụi, hút mùi có ống dài
-
Nếu dùng sai → hút rất yếu dù công suất lớn
⭐ 3. Bảng chọn quạt ly tâm (Centrifugal Fan) – ÁP CAO, HÚT XA
Quạt ly tâm là lựa chọn bắt buộc cho hút bụi – hút mùi – xử lý khí thải, nơi cần áp suất cao.
📊 Bảng chọn quạt ly tâm
| Công suất motor | Lưu lượng tham khảo (m³/h) | Áp suất tĩnh (Pa) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| 1.5 – 2.2 kW | 1.500 – 4.000 | 800 – 1.800 | Hút mùi, hút khí nhẹ |
| 3 – 5.5 kW | 3.000 – 8.000 | 1.200 – 2.500 | Hút bụi nhẹ, ống ngắn |
| 7.5 – 11 kW | 7.000 – 15.000 | 1.800 – 3.500 | Hút bụi gỗ, MDF |
| 15 – 22 kW | 12.000 – 25.000 | 2.500 – 4.500 | Cyclone + túi vải |
| 30 – 45 kW | 20.000 – 45.000 | 3.500 – 6.000 | Hệ hút bụi công suất lớn |
| 55 – 75 kW | 35.000 – 70.000 | 4.500 – 8.000 | Baghouse, scrubber lớn |
⭐ 4. Chọn quạt theo mức độ “nặng” của hệ thống
| Mức độ hệ thống | Áp suất cần thiết |
|---|---|
| Thông gió tự nhiên, gắn tường | 50 – 150 Pa |
| Ống gió ngắn, ít co cút | 800 – 1.500 Pa |
| Ống dài, nhiều nhánh | 1.500 – 3.000 Pa |
| Cyclone + túi vải | 2.500 – 4.500 Pa |
| Scrubber / baghouse lớn | 4.000 – 8.000 Pa |
👉 Sai lầm phổ biến: chỉ nhìn lưu lượng m³/h mà bỏ qua áp suất Pa.
⭐ 5. Ví dụ chọn quạt nhanh theo ứng dụng thực tế
-
Xưởng gỗ 5 máy CNC:
→ Q ≈ 12.000–15.000 m³/h
→ ΔP ≈ 2.500–3.000 Pa
→ Quạt ly tâm 11–15 kW -
Nhà xưởng thông gió 1.000 m²:
→ Q ≈ 30.000 m³/h
→ ΔP < 200 Pa
→ Quạt hướng trục 5.5–7.5 kW -
Hệ hút bụi xi măng + cyclone:
→ Q ≈ 25.000 m³/h
→ ΔP ≈ 4.000 Pa
→ Quạt ly tâm 22–30 kW
⭐ 6. Những lỗi thường gặp khi chọn quạt theo bảng
❌ Dùng quạt hướng trục cho hệ hút bụi
❌ Chọn motor nhỏ hơn áp suất yêu cầu
❌ Chọn dư công suất quá lớn → tốn điện
❌ Không tính tổn thất co cút & thiết bị lọc
➡️ Hậu quả: hệ thống không đạt hiệu quả, chi phí vận hành cao.
⭐ 7. Kết luận – Cách dùng bảng chọn quạt hiệu quả
👉 Quy trình chuẩn:
-
Xác định mục đích (thông gió hay hút bụi/khí)
-
Tính lưu lượng Q (m³/h)
-
Ước tính áp suất ΔP (Pa) theo hệ thống
-
Tra bảng → chọn loại quạt + công suất phù hợp
Sử dụng đúng bảng chọn sẽ giúp:
-
✔ Hệ thống hút hiệu quả ngay từ đầu
-
✔ Giảm 20–30% điện năng
-
✔ Tăng tuổi thọ quạt & motor
-
✔ Tránh sửa chữa – nâng cấp tốn kém

an vạn phúc
Công ty Cơ Khí hàng đầu Việt Nam