BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT

https://www.flender.com/medias/20170928-165944-ATN006.jpg-1200Wx1200H?context=bWFzdGVyfGltYWdlc3w0MDI4MzV8aW1hZ2UvanBlZ3xhVzFoWjJWekwyaGtNeTlvTmpJdk9UUTFORFF4TnpBeE9Ea3hNQzVxY0djfGY0OGY4NmY5MjExZTRmOWY3NzYzMDFlM2M4YmUyNTZlZDQ4NDk3MTE2MWNhZTZmYWYzMWNkMTIxMWMzOTEyMWM
BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT
4

Trong hệ thống gầu tải, việc chọn motor & hộp giảm tốc quyết định trực tiếp đến khả năng tải, độ ổn định 24/7 và tuổi thọ toàn bộ thiết bị. Thực tế cho thấy nhiều hệ thống gặp lỗi quá tải, nóng motor, đứt băng/xích… chỉ vì chọn sai công suất hoặc tỷ số truyền.

Bài viết này cung cấp bảng chọn motor & hộp giảm tốc cho gầu tải theo tấn/giờ & chiều cao nâng, giúp doanh nghiệp chọn đúng ngay từ đầu – vận hành bền – tối ưu chi phí vòng đời.


⭐ 1. Vì sao phải chọn motor & hộp giảm tốc đúng cho gầu tải?

  • Motor thiếu công suất → nóng, sụt tải, nhanh hỏng

  • Hộp giảm tốc sai tỷ số → tốc độ gầu không đạt, dễ nghẹt

  • Không dự trù hệ số an toàn → dừng máy khi chạy 24/7

👉 Nguyên tắc cốt lõi: Motor đủ lực + hộp giảm tốc đúng tốc độ = gầu tải ổn định lâu dài.


⭐ 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến công suất motor gầu tải

Trước khi tra bảng, cần xác định:

  • Công suất vận chuyển (T/H)

  • Chiều cao nâng (m)

  • Loại gầu tải (băng hay xích)

  • Tính chất vật liệu (nhẹ, nặng, mài mòn)

  • Chế độ làm việc (liên tục 24/7 hay gián đoạn)

📌 Lưu ý: Gầu tải xích luôn cần motor lớn hơn gầu tải băng ở cùng công suất.


⭐ 3. Bảng chọn MOTOR theo TẤN/GIỜ & CHIỀU CAO NÂNG

BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT
BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT
BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT

📊 BẢNG CHỌN MOTOR THAM KHẢO

Công suất gầu tải Chiều cao nâng Công suất motor đề xuất
5 – 10 T/H 8 – 12 m 2.2 – 3.0 kW
10 – 20 T/H 12 – 18 m 4.0 – 5.5 kW
20 – 40 T/H 18 – 25 m 7.5 – 11 kW
40 – 60 T/H 25 – 30 m 11 – 15 kW
60 – 100 T/H 30 – 40 m 18.5 – 30 kW
>100 T/H >40 m Thiết kế riêng

📌 Bảng áp dụng cho vật liệu trung bình; vật liệu nặng/mài mòn cần cộng thêm 15–30% công suất.


⭐ 4. Bảng chọn HỘP GIẢM TỐC theo loại gầu tải

https://www.flender.com/medias/20170928-165944-ATN006.jpg-1200Wx1200H?context=bWFzdGVyfGltYWdlc3w0MDI4MzV8aW1hZ2UvanBlZ3xhVzFoWjJWekwyaGtNeTlvTmpJdk9UUTFORFF4TnpBeE9Ea3hNQzVxY0djfGY0OGY4NmY5MjExZTRmOWY3NzYzMDFlM2M4YmUyNTZlZDQ4NDk3MTE2MWNhZTZmYWYzMWNkMTIxMWMzOTEyMWM
https://www.motorgearengineer.com/wp-content/uploads/2020/11/Gearbox-selection-1.png

📊 BẢNG CHỌN HỘP GIẢM TỐC

Loại gầu tải Hộp giảm tốc khuyến nghị Đặc điểm
Gầu tải băng Hộp giảm tốc trục song song Êm, hiệu suất cao
Gầu tải xích Hộp giảm tốc trục vuông góc Chịu tải lớn
Tải nặng – cao Bevel Helical Mô-men lớn
Không gian hẹp Gearbox gắn motor Gọn, dễ lắp

👉 Ưu tiên hộp giảm tốc hiệu suất cao (≥95%) cho hệ chạy 24/7.


⭐ 5. Bảng chọn TỶ SỐ TRUYỀN (i) & TỐC ĐỘ GẦU

BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT
BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT
BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT

📊 BẢNG TỐC ĐỘ KHUYẾN NGHỊ

Loại gầu tải Tốc độ gầu (m/s) Tỷ số truyền tham khảo
Gầu tải băng – liên tục 0.6 – 1.2 i ≈ 15 – 30
Gầu tải băng – rời 1.5 – 3.0 i ≈ 10 – 20
Gầu tải xích 0.3 – 1.0 i ≈ 25 – 50

📌 Sai lầm phổ biến: tăng tốc để “bù công suất” → nghẹt gầu, vỡ liệu, mòn nhanh.


⭐ 6. Bảng chọn MOTOR & HỘP GIẢM TỐC TỔNG HỢP (TRA NHANH)

BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT
BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT
BẢNG CHỌN MOTOR & HỘP GIẢM TỐC CHO GẦU TẢI – TRA NHANH KỸ THUẬT

📊 BẢNG TRA NHANH

T/H H nâng Loại gầu Motor (kW) Hộp giảm tốc
8 10 m Băng 3.0 Trục song song
15 15 m Băng 5.5 Trục song song
30 22 m Băng/Xích 11 Bevel Helical
50 28 m Xích 15 Trục vuông góc
80 35 m Xích 22 – 30 Bevel Helical
>120 >40 m Xích Theo thiết kế Đặc thù

⭐ 7. Những sai lầm thường gặp khi chọn motor & gearbox

❌ Chọn motor đúng kW nhưng thiếu mô-men
❌ Không xét hệ số khởi động khi đầy tải
❌ Dùng hộp giảm tốc nhỏ để giảm giá
❌ Không dự phòng cho vận hành 24/7

➡️ Hậu quả: nóng motor, gãy trục, đứt xích/băng, dừng máy đột ngột.


⭐ 8. Cách sử dụng bảng chọn hiệu quả trong thực tế

👉 Quy trình khuyến nghị:

  1. Xác định tấn/giờ & chiều cao nâng

  2. Chọn loại gầu tải (băng/xích)

  3. Tra motor theo bảng công suất

  4. Chọn hộp giảm tốc & tỷ số truyền

  5. Kiểm tra hệ số an toàn (≥1.2–1.5)

Cách làm này giúp:

  • ✔ Gầu tải khởi động êm

  • ✔ Không quá tải motor

  • ✔ Kéo dài tuổi thọ hệ thống


⭐ 9. Kết luận

Motor & hộp giảm tốc là “trái tim” của gầu tải.
Sử dụng bảng chọn đúng theo tấn/giờ & chiều cao nâng giúp doanh nghiệp:

  • Tránh sửa chữa sớm

  • Vận hành ổn định nhiều năm

  • Tối ưu chi phí đầu tư & bảo trì dài hạn

👉 Đây là bước bắt buộc trong thiết kế gầu tải công nghiệp hiện đại.

an vạn phúc

 Công ty Cơ Khí hàng đầu Việt Nam

Hotline: 0908473640
149, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 31, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai.
CHẾ TẠO | THIẾT KẾ | SẢN XUẤT | BẢO TRÌ | TƯ VẤN
HỒ SƠ NĂNG LỰC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *